Công cụ tính Vùng Nhịp tim

5 vùng nhịp tim tập luyện của bạn theo tuổi

CaloNoteChụp ảnh, AI ghi lại bữa ăn của bạn. Ăn uống và tập luyện trong một ứng dụng.

Công cụ tính Vùng Nhịp tim

Vùng nhịp tim chia cường độ tập luyện thành năm dải dựa trên nhịp tim tối đa của bạn (220 trừ tuổi). Vùng 2 tốt nhất để đốt mỡ và rèn sức bền; vùng 4–5 phát triển tốc độ. Thêm nhịp tim lúc nghỉ sẽ dùng phương pháp Karvonen (dự trữ nhịp tim) được cá nhân hóa hơn.

Cách đọc kết quả

Vùng 1 (50–60%) là cường độ rất nhẹ để khởi động và hồi phục; Vùng 2 (60–70%) là vùng 'đốt mỡ' và nền tảng hiếu khí kinh điển, khi bạn vẫn trò chuyện được; Vùng 3 (70–80%) xây dựng thể lực hiếu khí. Vùng 4 (80–90%) rèn ngưỡng lactate, còn Vùng 5 (90–100%) là nỗ lực tối đa trong thời gian ngắn. Phần lớn vận động viên sức bền tiến bộ khi dành khoảng 80% thời gian tập ở Vùng 1–2.

Cách dùng máy tính vùng nhịp tim này

Chỉ cần nhập tuổi, năm vùng tập luyện sẽ được tính ngay — không cần đăng ký. Nhịp tim lúc nghỉ (bpm) là mục tùy chọn nhưng nên nhập: khi có, máy tính chuyển từ cách tính %HRmax đơn giản sang phương pháp Karvonen cá nhân hóa hơn. Để chính xác nhất, hãy đo nhịp tim lúc nghỉ vào buổi sáng, trước khi ra khỏi giường.

Công thức và cơ sở khoa học

Nhịp tim tối đa được ước tính bằng 220 − tuổi, công thức được Fox và cộng sự phổ biến năm 1971. Nếu bạn nhập nhịp tim lúc nghỉ, các vùng được tính theo phương pháp Karvonen (1957): mục tiêu = nhịp nghỉ + (nhịp tối đa − nhịp nghỉ) × cường độ. Vì dựa trên dự trữ nhịp tim, Karvonen phản ánh thể trạng cá nhân tốt hơn %HRmax đơn thuần.

Hạn chế và mẹo thực tế

220 − tuổi chỉ là mức trung bình dân số — nhịp tối đa thực tế có thể lệch ±10 bpm hoặc hơn, và thuốc như chẹn beta, cùng caffeine, nắng nóng, căng thẳng đều làm thay đổi nhịp tim. Nếu bạn biết nhịp tối đa thật qua bài kiểm tra hay cuộc đua, hãy tin số đó hơn công thức. Kết hợp công cụ này với máy tính nhịp tim tối đa, nhịp tim mục tiêu và VO2 max của chúng tôi — và ghi lại buổi tập cùng bữa ăn trong ứng dụng CaloNote.

Thêm