Máy tính RPE
Ước tính 1RM và mức tạ tập từ RPE
RPE của hiệp
RPE 10 = không còn lần lặp nào, RPE 8 = còn dư 2 lần lặp
Máy tính RPE
Tập luyện dựa trên RPE điều chỉnh mức tạ theo độ khó thực tế của một hiệp thay vì theo phần trăm cố định. Nhập mức tạ bạn đã nâng, số lần lặp và RPE của hiệp đó, và máy tính này sẽ dùng bảng RPE tiêu chuẩn để ước tính 1RM của bạn và đề xuất mức tạ tập cho các mục tiêu số lần lặp phổ biến. RPE 10 nghĩa là không còn lần lặp nào trong khả năng; RPE 8 nghĩa là còn dư khoảng hai lần. Đây là nền tảng của các chương trình tự điều chỉnh hiện đại và kết hợp tốt với kế hoạch phần trăm 1RM.
Dựa trên bảng RPE/RIR tiêu chuẩn. RPE (mức gắng sức cảm nhận) đánh giá một hiệp khó đến mức nào: RPE 10 là mức tối đa thực sự, RPE 8 nghĩa là bạn còn có thể thực hiện thêm khoảng 2 lần lặp. Đây là một lựa chọn linh hoạt hơn so với phần trăm cố định cho việc tập luyện tự điều chỉnh.
Câu Hỏi Thường Gặp
- What is an RPE calculator used for?
- An RPE calculator converts a set's weight, reps and Rating of Perceived Exertion into an estimated one-rep max and suggested working loads. It lets you autoregulate training by basing weights on how hard a set actually felt rather than fixed percentages.
- How does the RPE and RIR scale work?
- RPE rates effort from 1 to 10, where 10 means no reps left in reserve. It maps directly to Reps in Reserve: an RPE of 8 means about 2 reps left, and 9 means about 1 rep left, which the chart uses to estimate your max.
- What RPE should I train at?
- Most strength work is programmed around RPE 7 to 9, leaving roughly 1 to 3 reps in reserve, to drive adaptation while managing fatigue. Reserve true RPE 10 sets for testing, since training to absolute failure repeatedly can hinder recovery.