Công cụ chuyển đổi Pace
min/km ↔ min/mile ↔ km/h ↔ mph
Chuyển đổi từ
pace tính bằng phút thập phân, ví dụ 5.5 = 5:30 /km
Công cụ chuyển đổi Pace
Công cụ này chuyển đổi pace hoặc tốc độ chạy giữa bốn đơn vị mà người chạy bộ dùng nhiều nhất: phút mỗi kilômét, phút mỗi dặm, kilômét mỗi giờ và dặm mỗi giờ. Nhập tốc độ máy chạy bộ để tìm pace ngoài trời của bạn, hoặc chuyển mục tiêu mỗi kilômét sang mỗi dặm cho một cuộc đua ở nước ngoài. Chọn đơn vị bạn muốn chuyển đổi từ, nhập giá trị (pace tính bằng phút thập phân, nên 5.5 nghĩa là 5:30) và nhận cả bốn giá trị tương đương cùng lúc.
Pace chạy là thời gian để hoàn thành một kilômét hoặc một dặm; tốc độ là quãng đường mỗi giờ. 1 mile = 1.609 km, vì vậy pace mỗi dặm luôn là một con số lớn hơn pace mỗi kilômét tương đương.
Câu Hỏi Thường Gặp
- What is a running pace converter?
- A running pace converter switches between common pace and speed units, including minutes per kilometer, minutes per mile, kilometers per hour, and miles per hour. It is handy for translating treadmill speeds into outdoor running pace and vice versa.
- How do I convert min/km to min/mile?
- Enter your pace in one unit and the converter instantly shows the others. Since a mile is about 1.609 km, min/mile is always a larger number than min/km for the same effort, and the tool handles the math automatically.
- How do I convert treadmill km/h to running pace?
- Enter the treadmill's km/h or mph speed and the converter returns the equivalent min/km and min/mile pace. For example, 10 km/h equals a 6:00 min/km pace, letting you match indoor and outdoor efforts.